Tôi đề xuất dùng Turnover Intensity = GTGD bình quân ngày / Vốn hóa thị trường để so sánh mức độ “xoay vòng vốn” giữa các thị trường.
Tôi dùng dữ liệu WFE tháng 7/2026, tháng gần nhất mà WFE đang công bố đầy đủ trong bộ Market Statistics tháng 9/2026. WFE cung cấp cả vốn hóa nội địa và giá trị giao dịch cổ phiếu theo từng sở. (Focus)
1. Kết quả chính
| Thị trường | Vốn hóa, tỷ USD | GTGD tháng, tỷ USD | GTGD/ngày* | GTGD ngày / Vốn hóa | Annualized turnover** |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
~76,873 | ~10,916 | ~496 | 0,65% | ~170% |
|
|
~8,560 | ~1,480 | ~67 | 0,79% | ~207% |
|
|
~4,042 | ~647 | ~29 | 0,73% | ~192% |
|
|
~16,258 | ~9,140 | ~415 | 2,56% | ~675% |
|
|
~2,892 | ~120 | ~5,46 | 0,19% | ~50% |
|
|
~313 | ~12,66 | ~0,576 | 0,18% | ~49% |
- Tôi lấy khoảng 22 phiên/tháng để quy đổi GTGD tháng thành GTGD bình quân ngày.
** Annualized turnover = GTGD tháng / vốn hóa × 12, mang tính quy đổi, không phải dự báo.
Dữ liệu gốc WFE cho thấy tháng 7/2026: Nasdaq + NYSE có vốn hóa lần lượt khoảng $42,48T và $33,55T; GTGD $5,61T và $4,33T. Nhật $8,56T/$1,48T; Hàn Quốc $4,04T/$646,8B; Shanghai + Shenzhen $16,26T/$9,14T. (Focus)
2. Điều rất đáng chú ý: Trung Quốc khác hẳn phần còn lại
Nếu lấy GTGD ngày / Market Cap, ta có:
Trung Quốc ~2,56%/ngày
so với:
- Nhật: 0,79%
- Hàn: 0,73%
- Mỹ: 0,65%
- ASEAN-5: 0,19%
- Việt Nam: 0,18%
Nói cách khác:
Một đồng vốn hóa tại Trung Quốc được “xoay vòng” nhanh hơn khoảng 14 lần so với ASEAN và Việt Nam.
Đây là một chỉ báo cực kỳ đáng chú ý nếu mục tiêu là nghiên cứu “độ sâu dòng tiền” của một thị trường.
Shanghai tháng 7 có vốn hóa khoảng $9,97T và giao dịch $4,29T; Shenzhen khoảng $6,29T và giao dịch $4,85T. (Focus)
Đặc biệt Shenzhen:
GTGD tháng / vốn hóa ≈ 77%/tháng
Đây là mức cực cao.
3. Mỹ: vốn hóa cực lớn nhưng turnover không quá cao
Mỹ có:
Market Cap ≈ $76,9 nghìn tỷ
nhưng GTGD tháng khoảng:
$10,9 nghìn tỷ
→ Monthly turnover ≈ 14,2%
→ Daily turnover ≈ 0,65%
Điều này rất thú vị.
Mỹ có thị trường vốn hóa lớn nhất thế giới nhưng không cần turnover cực cao để tạo thanh khoản.
Lý do quan trọng là cấu trúc thị trường Mỹ có:
- institutional investors
- ETF
- market makers
- options
- futures
- algorithmic trading
- dark pools/alternative venues
và WFE chỉ đang đo equity value traded tại từng exchange, không bao phủ toàn bộ cấu trúc thanh khoản ngoài sàn.
WFE ghi nhận riêng Nasdaq tháng 7/2026 có GTGD khoảng $5,61T và NYSE khoảng $4,33T. (Focus)
4. Nhật và Hàn: thanh khoản rất mạnh
Nhật
0,79% vốn hóa/ngày
Annualized turnover quy đổi:
~207%
Tức là nếu giữ nhịp giao dịch tháng 7, giá trị giao dịch cả năm tương đương hơn 2 lần vốn hóa.
Hàn Quốc
0,73%/ngày
Annualized:
~192%
Điều này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh Hàn Quốc đang bước vào giai đoạn thị trường có thanh khoản rất mạnh.
WFE ghi nhận vốn hóa KRX khoảng $4,04T và GTGD tháng 7 khoảng $646,8B. (Focus)
5. ASEAN: thấp hơn rất nhiều
Tôi gom 5 thị trường lớn:
Indonesia + Malaysia + Thailand + Singapore + Philippines
ASEAN-5
Market cap:
~$2,89 nghìn tỷ
GTGD tháng:
~$120,2 tỷ
→ Monthly turnover:
4,16%
→ Daily turnover:
~0,19%/ngày
Annualized:
~49,9%
Tức là ASEAN-5 có turnover intensity chỉ khoảng:
~1/3 Mỹ
và
~1/13–1/14 Trung Quốc.
Dữ liệu WFE tháng 7/2026 lần lượt ghi nhận vốn hóa/GTGD:
- Indonesia: $606B / $18,3B
- Malaysia: $511B / $12,7B
- Philippines: $218B / $2,05B
- Singapore: $937B / $36,0B
- Thailand: $621B / $51,2B. (Focus)
6. Việt Nam nằm ở đâu?
HOSE theo WFE tháng 7/2026:
Market Cap ≈ $312,7 tỷ
GTGD tháng:
$12,66 tỷ
→ Monthly turnover:
4,05%
→ Daily turnover:
~0,18%/ngày
Annualized:
~49%
Điểm rất đáng chú ý:
Việt Nam hiện có turnover intensity gần tương đương ASEAN-5.
Nhưng cần lưu ý đây là HOSE, không phải toàn bộ 3 sàn Việt Nam. WFE hiện báo cáo HOSE là exchange đại diện của Việt Nam trong bảng này. (Focus)
Trong khi đó dữ liệu SRTC cho thấy riêng tháng 5/2026, GTGD cổ phiếu bình quân toàn thị trường Việt Nam khoảng 24.343 tỷ đồng/ngày, còn vốn hóa HOSE đạt 8,782 triệu tỷ đồng và chiếm 94,83% vốn hóa cổ phiếu niêm yết toàn thị trường. (Nhà Đầu Tư)
7. Tôi sẽ gọi đây là “Liquidity Multiplier”
Nếu chuẩn hóa Việt Nam = 1,0 lần, ta có:
| Thị trường | Turnover/ngày | So với Việt Nam |
|---|---|---|
|
|
2,56% | 13,9x |
|
|
0,79% | 4,3x |
|
|
0,73% | 4,0x |
|
|
0,65% | 3,5x |
| ASEAN-5 | 0,19% | 1,03x |
|
|
0,18% | 1,00x |
Đây mới là con số tôi nghĩ rất đáng đưa vào hệ thống Macro Dashboard của anh.
8. Nhưng có một điểm cực kỳ quan trọng
Turnover cao ≠ thị trường tốt.
Nó chủ yếu phản ánh:
Capital velocity / tốc độ luân chuyển vốn
Một thị trường có turnover cao thường có:
- nhiều nhà đầu tư giao dịch ngắn hạn
- retail participation cao
- speculative activity cao
- leverage cao hơn
- độ sâu order book lớn
- nhiều arbitrage
- nhiều market-making
- ETF/derivatives hỗ trợ thanh khoản
Nhưng cũng có thể đi kèm holding period ngắn và biến động cao.
Trung Quốc là ví dụ điển hình: turnover cực cao nhưng không đồng nghĩa chất lượng thị trường cao hơn Mỹ.
9. Và đây mới là insight quan trọng cho Việt Nam 2026–2030
Tôi sẽ nhìn vấn đề theo công thức:
Market Capitalization × Turnover
→ Trading Capacity
→ Capital Absorption Capacity
→ Foreign Capital Capacity
→ Market Upgrade
Việt Nam hiện có:
Market Cap ~ $300B+ tại HOSE
nhưng turnover intensity chỉ khoảng:
~0,18%/ngày.
Trong khi Hàn Quốc:
~0,73%
Nhật:
~0,79%
Mỹ:
~0,65%
Nếu Việt Nam vừa:
- tăng vốn hóa,
- tăng số lượng doanh nghiệp lớn,
- tăng free-float,
- tăng institutional participation,
- tăng foreign ownership room,
- cải thiện settlement,
- kéo dài giờ giao dịch,
- phát triển ETF/derivatives,
thì khả năng hấp thụ dòng vốn quốc tế sẽ tăng rất mạnh ngay cả khi không cần turnover kiểu Trung Quốc.
10. Tôi đề xuất thêm một chỉ số cho hệ thống của anh
Thay vì chỉ nhìn:
GTGD bình quân / Market Cap
ta xây dựng:
Market Liquidity Score
gồm 5 biến:
① Turnover Intensity
GTGD/ngày ÷ Market Cap
② Foreign Participation
Foreign trading value ÷ Total trading value
③ Free-float Adjusted Turnover
GTGD ÷ Free-float market cap
④ Market Depth
GTGD / Bid-Ask spread
⑤ Capital Absorption Capacity
Market Cap × Turnover × Foreign Accessibility
Khi đó chúng ta có thể tạo một bảng:
US → Japan → Korea → China → ASEAN → Vietnam
và trả lời một câu rất quan trọng cho thesis FTSE Upgrade của Việt Nam:
"Nếu Việt Nam được nâng hạng, thị trường có đủ thanh khoản để hấp thụ thêm $10B → $30B → $50B vốn ngoại hay không?"
Đây mới là bước tiếp theo đáng làm, vì nó nối trực tiếp FTSE → foreign flow → market liquidity → trading hours → foreign ownership → valuation rerating.

