I. NĂNG LỰC CỐT LÕI
1. “Hào kinh tế” vững chắc từ thượng nguồn đến hạ nguồn
·Năng lực Thượng nguồn (Trang trại): VNM sở hữu và liên kết hệ thống 15 trang trại công nghệ cao với tổng đàn bò sữa đạt trên 130.000 con (trong đó 39.500 con tại trang trại tự chủ và 90.500 con liên kết). Hệ thống này đảm bảo cung ứng ổn định 410.000 tấn sữa tươi nguyên liệu mỗi năm. Đặc biệt, khối trang trại đã tối ưu hóa hiệu quả xanh khi giảm 7% lượng phát thải khí nhà kính so với năm trước.
·Năng lực Trung nguồn (Nhà máy): VNM vận hành 13 nhà máy nội địa (FPTS ước tính là 14 nhà máy với tổng công suất ~1,45 triệu tấn/năm, đáp ứng ~57% nhu cầu cả nước) cùng 02 nhà máy tại nước ngoài (Driftwood - Mỹ, Angkor Milk - Campuchia). Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) đạt mức kỷ lục 99% . Nhờ quản trị tốt, khối sản xuất đã tiết kiệm 115,7 tỷ đồng định mức nguyên vật liệu và kiểm soát chi phí chung thực tế chỉ bằng 92% ngân sách .
·Năng lực Hạ nguồn (Phân phối & R&D): Mạng lưới phân phối rộng khắp với hơn 200.000 điểm bán trên toàn quốc. Kênh truyền thống (GT) chiếm ~65-70% doanh thu, kênh hiện đại (MT) chiếm ~19-30% và kênh bán lẻ tự chủ (D2C) đạt ~15-16% với hệ thống 950 cửa hàng tự doanh (mục tiêu đạt 1.000 cửa hàng cuối năm). Tốc độ nghiên cứu (R&D) vượt trội khi tung mới và tái tung hơn 100 sản phẩm trong năm.
2. Sức khỏe tài chính cực kỳ lành mạnh
·Dòng tiền dồi dào: Tiền và đầu tư tài chính ngắn hạn chiếm tới 43,4% tổng tài sản (tương đương hơn 23.000 tỷ đồng). Chỉ số ROE đạt 27,3% ấn tượng.
·Đòn bẩy tài chính thấp: Tỷ lệ nợ vay/Tổng tài sản ở mức rất thấp so với trung bình ngành thực phẩm - đồ uống. Tỷ suất thanh toán lãi vay đạt mức an toàn cao.
·Cổ tức bền bỉ: Cam kết chi trả cổ tức bằng tiền mặt tối thiểu 50% lợi nhuận sau thuế hợp nhất . Tỷ suất cổ tức kỳ vọng đạt 7% trên thị giá hiện tại.
3. Động lực tăng trưởng mới chuẩn bị cho giai đoạn 2026 - 2027
VNM đang triển khai giải ngân hàng nghìn tỷ đồng vào các dự án hạ tầng lớn không sử dụng vốn phát hành cổ phiếu:
·Nhà máy Sữa Hưng Yên: Vốn đầu tư 2.083 tỷ đồng .
·Nhà máy Sữa Tây Ninh: Vốn đầu tư 388 tỷ đồng , dự kiến đưa vào sản xuất thương mại trong Quý 4/2026 .
·Siêu nhà máy Mega (mở rộng phân xưởng bột): Đầu tư thêm 888 tỷ đồng .
III. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ KINH DOANH Q2/2026 & H1/2026
Kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ, vượt xa kỳ vọng của thị trường:
·Doanh thu & Lợi nhuận bùng nổ: Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu đạt 35.033,6 tỷ đồng (+17,7% YoY) và LNST đạt 5.642,6 tỷ đồng (+38,4% YoY). Riêng Q2/2026, doanh thu thuần đạt 18.847 tỷ đồng (+12,5% YoY) và LNST đạt 3.184 tỷ đồng (+27,9% YoY).
·Biên lợi nhuận gộp mở rộng: Biên LNG Q2/2026 đạt 43,5% (+1,7 đpt YoY) nhờ tối ưu hóa cơ cấu sản phẩm và VNM đã chủ động tích trữ lượng bột sữa nguyên liệu nhập khẩu ở vùng giá thấp từ cuối năm 2025.
·Sức bật từ thị trường nước ngoài: Doanh thu quốc tế Q2/2026 tăng mạnh +39,2% YoY . Trong đó, chi nhánh Angkor Milk (Campuchia) ghi nhận lợi nhuận tăng vọt +210% YoY nhờ lấp đầy khoảng trống thị trường sau khi người tiêu dùng Campuchia hạn chế sử dụng hàng Thái Lan từ tháng 07/2025.
IV. ĐỊNH GIÁ TỪ CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN (CẬP NHẬT THÁNG 08/2026)
-
Mirae Asset: Giá mục tiêu 86.800 (+45.9%). Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do doanh nghiệp (FCFF). Giả định WACC: 10,2%, tốc độ tăng trưởng dài hạn sau năm 2036: 2,0%.
-
Shinhan : Giá mục tiêu 79.600 (+28,0%). Kết hợp DCF (WACC 9,6%) và P/E mục tiêu 17,2x (tỷ trọng 50/50). Định giá hấp dẫn với P/E TTM quanh 13x và tỷ suất cổ tức 7%
- FPTS: Giá mục tiêu 71.600 (+16,3%). Kết hợp chiết khấu FCFE (giá trị 69.235 VND/cp) và FCFF (giá trị 74.034 VND/cp) với tỷ trọng 50/50. Giả định WACC: 8,93%, tăng trưởng dài hạn: 1,5%.
Mọi người nghĩ gì về định giá mới của VNM, vui lòng để lại bình luận bên dưới cùng trao đổi nhé
Disclaimer: Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành lời khuyên hay chỉ định đầu tư trực tiếp. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm đối với các quyết định tài chính của mình.