VNM: HSX Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

VNM – Sóng nội địa dần qua, nhưng biến số Trung Đông bắt đầu hiện hữu

Sử dụng kết hợp phương pháp chiết khấu dòng tiền (FCFF) và so sánh P/E với tỷ trọng 50:50, chúng tôi xác định giá trị hợp lý của VNM ở mức 68.400 đồng/cổ phiếu, tương ứng P/E dự phóng năm 2026 và 2027 lần lượt là 14,8x và 14,1x. Kết hợp với mức cổ tức tiền mặt kỳ vọng 4.350 đồng/cổ phiếu trong 12 tháng, tổng mức sinh lời kỳ vọng đạt khoảng 20%. Chúng tôi duy trì khuyến nghị MUA, đặc biệt khi cổ phiếu đã điều chỉnh đáng kể trong thời gian gần đây.

Năm 2025 ghi nhận một giai đoạn chuyển mình quan trọng của VNM trong bối cảnh thị trường nội địa gặp nhiều biến động, đặc biệt ở kênh phân phối truyền thống. Doanh thu thuần đạt 63.646 tỷ đồng, tăng 3,0% so với cùng kỳ, hoàn thành kế hoạch đề ra. Đáng chú ý, thị trường nội địa phục hồi dần qua từng quý sau khi giảm mạnh trong quý đầu năm, phản ánh hiệu quả của chiến lược tái cấu trúc kênh phân phối và danh mục sản phẩm.

Ở thị trường quốc tế, VNM tiếp tục duy trì tăng trưởng hai chữ số, mở rộng thị phần tại các khu vực trọng điểm như Trung Đông, Campuchia và châu Phi. Đây là động lực quan trọng giúp doanh nghiệp cân bằng lại tăng trưởng trong bối cảnh tiêu dùng trong nước phục hồi chậm.

Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ đạt 9.410 tỷ đồng, gần như đi ngang so với năm trước, với biên lợi nhuận ròng duy trì ở mức 14,8%. Áp lực từ giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là bột sữa, cùng với chi phí dự phòng tại công ty liên kết đã phần nào ảnh hưởng đến lợi nhuận. Tuy nhiên, điểm tích cực là doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí bán hàng và marketing, giúp kết quả kinh doanh thực tế vượt kỳ vọng.

Một điểm đáng chú ý khác là chiến lược chủ động gia tăng tồn kho trong năm 2025. Số ngày tồn kho tăng lên 67 ngày, chủ yếu do doanh nghiệp tận dụng giai đoạn giá nguyên liệu thuận lợi để chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất năm 2026, đồng thời mở rộng danh mục sản phẩm. Điều này phản ánh sự chủ động trong quản trị chuỗi cung ứng, thay vì dấu hiệu suy yếu về dòng tiền.

Bước sang giai đoạn 2026–2027, VNM được kỳ vọng bước vào chu kỳ “thu hoạch” sau nhiều năm tái cấu trúc toàn diện. Các chiến lược từ phát triển sản phẩm mới, tối ưu hệ thống phân phối đến mở rộng kênh bán hàng hiện đại và thương mại điện tử đang dần phát huy hiệu quả. Doanh thu nội địa dự kiến tăng trưởng khoảng 5% mỗi năm, cao hơn mức trung bình ngành.

Bên cạnh đó, các yếu tố hỗ trợ như giá nguyên liệu hạ nhiệt, hiệu quả chi phí marketing cải thiện và tăng trưởng từ thị trường nước ngoài tiếp tục là nền tảng cho kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận. Theo dự phóng, lợi nhuận sau thuế năm 2026 có thể tăng trưởng dương, tuy nhiên mức tăng không còn quá đột biến do xuất hiện yếu tố rủi ro mới.

Cụ thể, khu vực Trung Đông – thị trường xuất khẩu lớn nhất của VNM – đang đối mặt với bất ổn địa chính trị. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu thụ cũng như hoạt động phân phối, từ đó làm giảm động lực tăng trưởng trong ngắn hạn. Trên cơ sở thận trọng, chúng tôi dự phóng doanh thu năm 2026 và 2027 lần lượt đạt 65.325 và 69.203 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt 9.691 và 10.134 tỷ đồng.

Tổng thể, câu chuyện đầu tư của VNM trong giai đoạn tới là sự cân bằng giữa hai yếu tố. Một bên là nội lực đã được củng cố sau nhiều năm tái cấu trúc, đặc biệt tại thị trường nội địa. Bên còn lại là yếu tố ngoại sinh từ thị trường xuất khẩu, cụ thể là Trung Đông, đang tạo ra biến số ngắn hạn.

Chúng tôi cho rằng nếu rủi ro địa chính trị tại Trung Đông sớm hạ nhiệt, VNM hoàn toàn có dư địa để nâng dự phóng tăng trưởng trong các năm tới. Ngược lại, trong kịch bản bất ổn kéo dài, cổ phiếu có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp dù nền tảng doanh nghiệp vẫn ổn định.

Do đó, chiến lược phù hợp là tích lũy cổ phiếu VNM ở các nhịp điều chỉnh, tập trung vào triển vọng dài hạn thay vì bị chi phối bởi các yếu tố ngắn hạn từ thị trường quốc tế.

VNM – Tăng trưởng bắt đầu quay lại nhưng thị trường vẫn đặt dấu hỏi về động lực dài hạn

Năm 2025 có thể xem là một năm “bản lề” đối với VNM khi doanh nghiệp vừa phải xử lý các xáo trộn lớn ở kênh phân phối truyền thống, vừa duy trì ổn định tăng trưởng trong bối cảnh sức mua suy yếu. Doanh thu thuần đạt 63.646 tỷ đồng, tăng nhẹ 3,0% YoY và gần như hoàn thành kế hoạch đề ra. Diễn biến đáng chú ý nằm ở thị trường nội địa khi Q1 ghi nhận mức giảm sâu nhưng các quý sau đã phục hồi dần, phản ánh hiệu quả từ quá trình tái cấu trúc kênh GT và danh mục sản phẩm.

Ở chiều lợi nhuận, LNST công ty mẹ đạt 9.410 tỷ đồng, gần như đi ngang so với năm trước. Biên lợi nhuận chịu áp lực từ giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là bột sữa, cùng với chi phí dự phòng phát sinh. Tuy nhiên, điểm tích cực là doanh nghiệp đã kiểm soát tốt chi phí bán hàng và marketing, giúp lợi nhuận thực tế vượt kỳ vọng thị trường trong quý cuối năm.

Bước sang năm 2026, VNM đưa ra kế hoạch tương đối thận trọng với LNTT 12.197 tỷ đồng và LNST 9.828 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng khoảng 4–5%. Đây là mức nền thấp trong bối cảnh ban lãnh đạo vẫn đánh giá sức mua thị trường chưa thực sự hồi phục rõ ràng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kế hoạch này mang tính “floor guidance”, tạo dư địa cho khả năng vượt kế hoạch nếu điều kiện thuận lợi hơn.

Thực tế, kết quả kinh doanh Q1-2026 lại cho thấy tín hiệu tích cực rõ rệt. Doanh thu tăng 24,6% YoY, trong khi LNST tăng gần 55% YoY, phản ánh cả yếu tố nền thấp và sự cải thiện thực chất trong hoạt động kinh doanh. Điều này phần nào củng cố quan điểm rằng quá trình tái cấu trúc nội địa của VNM đang bắt đầu mang lại hiệu quả.

Ở góc độ ngành, thị trường sữa Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn khó khăn khi tăng trưởng giá trị năm 2025 ghi nhận mức giảm và xu hướng này kéo dài sang đầu năm 2026. Trong bối cảnh đó, chiến lược của VNM là tập trung giữ và mở rộng thị phần, đồng thời kỳ vọng có thể dẫn dắt thị trường quay lại mức tăng trưởng nhẹ khoảng 1,5–2% trong năm nay.

Động lực tăng trưởng dài hạn của VNM tiếp tục đến từ hai trụ cột. Thứ nhất là thị trường quốc tế, với tăng trưởng tích cực tại Trung Đông, Campuchia và châu Phi, đồng thời mở rộng tại Trung Quốc với mức tăng hơn 20% trong Q1-2026. Thứ hai là chiến lược tự chủ nguyên liệu thông qua mở rộng hệ thống trang trại, qua đó cải thiện biên lợi nhuận trong trung và dài hạn.

Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất hiện tại nằm ở yếu tố địa chính trị tại Trung Đông. Khu vực này không chỉ đóng góp doanh thu mà còn ảnh hưởng đến chi phí logistics và nguyên vật liệu. Việc kéo dài thời gian vận chuyển và chi phí đầu vào tăng có thể tạo áp lực lên biên lợi nhuận nếu kéo dài. Dù vậy, VNM đã chủ động một phần nguồn nguyên liệu với giá thuận lợi và để ngỏ khả năng điều chỉnh giá bán nếu cần thiết.

Về chính sách cổ tức, VNM tiếp tục duy trì mức chi trả cao với cổ tức tiền mặt năm 2025 tương đương gần 97% lợi nhuận, và định hướng tối thiểu 50% cho năm 2026. Điều này giúp cổ phiếu duy trì sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm dòng tiền ổn định.

Tổng thể, VNM đang ở giai đoạn chuyển tiếp từ “ổn định” sang “tăng trưởng trở lại”. Sự cải thiện tại thị trường nội địa là điểm sáng quan trọng sau nhiều năm tái cấu trúc. Tuy nhiên, câu chuyện tăng trưởng bền vững vẫn phụ thuộc đáng kể vào diễn biến thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Trung Đông.

Với định giá hiện tại tương ứng P/E forward khoảng 14–15 lần và tỷ suất cổ tức duy trì quanh mức 7%/năm, VNM vẫn phù hợp với nhóm nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định và dòng tiền. Trong trường hợp các rủi ro bên ngoài được giải tỏa, dư địa nâng định giá là hoàn toàn khả thi trong các kỳ cập nhật tiếp theo.

VNM: Duy trì vị thế dẫn đầu, kỳ vọng tăng trưởng thận trọng trong năm 2026

Sau khi tham dự ĐHCĐ 2026 của Vinamilk (VNM), một số điểm đáng chú ý cho thấy doanh nghiệp vẫn duy trì nền tảng cạnh tranh vững chắc, tuy nhiên triển vọng tăng trưởng trong năm 2026 được định hướng ở mức thận trọng trong bối cảnh sức cầu tiêu dùng còn nhiều biến số.

Về bức tranh ngành, thị trường FMCG đã ghi nhận dấu hiệu cải thiện nhẹ trong quý 1/2026 với mức tăng trưởng khoảng 4,3% so với cùng kỳ, tuy nhiên riêng ngành sữa vẫn ghi nhận mức suy giảm 3,7%. Điều này phản ánh thực tế sức mua chưa phục hồi rõ nét, đặc biệt trong bối cảnh thu nhập người tiêu dùng chịu ảnh hưởng từ các yếu tố vĩ mô và bất ổn địa chính trị. Ban lãnh đạo VNM dự báo toàn ngành sữa năm 2026 chỉ có thể tăng trưởng khiêm tốn trong khoảng 1,5% đến 2%.

Dù vậy, điểm tích cực là VNM tiếp tục gia tăng thị phần trong quý đầu năm, qua đó củng cố vị thế dẫn đầu. Trong bối cảnh ngành tăng trưởng chậm, việc mở rộng thị phần là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng cao hơn mức trung bình ngành.

Kết quả kinh doanh quý 1/2026 ghi nhận tín hiệu tích cực khi doanh thu tăng trưởng trên tất cả các nhóm sản phẩm. Đáng chú ý, lợi nhuận tăng trưởng mạnh hơn doanh thu nhờ hiệu ứng đòn bẩy hoạt động, cho thấy biên lợi nhuận đang được cải thiện khi quy mô vận hành được tối ưu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức nền quý 1/2025 ở mức thấp do ảnh hưởng từ quá trình tái cấu trúc hệ thống phân phối và gián đoạn kênh bán hàng truyền thống, do đó mức tăng trưởng cao trong quý 1/2026 mang yếu tố so sánh thấp.

Xét về triển vọng trung hạn, ban lãnh đạo cho rằng việc duy trì tăng trưởng hai chữ số là thách thức trong bối cảnh thị trường đã bước vào giai đoạn bão hòa tương đối. Thay vào đó, chiến lược của VNM sẽ tập trung vào các phân khúc có tiềm năng tăng trưởng cao như sữa thực vật, sữa bột người lớn, sữa chua uống men sống và các sản phẩm dinh dưỡng cao đạm. Trong khi đó, các dòng sản phẩm truyền thống như sữa nước, sữa bột trẻ em, sữa chua ăn và sữa đặc được kỳ vọng duy trì tăng trưởng ổn định, đóng vai trò nền tảng.

Tổng thể, VNM vẫn là doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh hàng đầu trong ngành sữa với lợi thế về thương hiệu, hệ thống phân phối và quy mô. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngành tăng trưởng chậm và sức mua chưa phục hồi mạnh, kỳ vọng tăng trưởng trong năm 2026 nhiều khả năng chỉ dừng ở mức một chữ số. Nhà đầu tư cần theo dõi thêm diễn biến phục hồi của tiêu dùng nội địa cũng như hiệu quả triển khai các dòng sản phẩm mới để đánh giá rõ hơn dư địa tăng trưởng của doanh nghiệp trong các quý tới.

VNM: Lợi nhuận quý 1/2026 bứt phá, động lực đến từ xuất khẩu và tái cấu trúc nội địa

CTCP Sữa Việt Nam (VNM) đã công bố kết quả kinh doanh quý 1/2026 với nhiều điểm nhấn tích cực, đặc biệt là sự phục hồi mạnh mẽ của lợi nhuận và đóng góp vượt kỳ vọng từ mảng xuất khẩu.

Doanh thu thuần đạt 16.149 tỷ đồng, giảm 5,2% so với quý trước nhưng tăng 24,8% so với cùng kỳ, cao hơn 9% so với dự báo. Động lực chính đến từ sự tăng trưởng vượt trội của mảng xuất khẩu trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều biến động.

Ở thị trường nội địa, doanh thu đạt 12.080 tỷ đồng, giảm theo quý nhưng tăng mạnh 20,7% so với cùng kỳ, phù hợp với kỳ vọng. Kết quả này phản ánh hiệu quả của chiến lược tái cấu trúc kênh phân phối truyền thống. Sau giai đoạn đầu gây gián đoạn do thay đổi hệ thống, VNM đã dần lấy lại thị phần từ nửa cuối năm 2025, đặc biệt ở phân khúc sữa bột. Quý 1/2026 cũng ghi nhận mức doanh thu nội địa cao nhất trong quý 1 trong vòng 5 năm trở lại đây.

Mảng xuất khẩu ghi nhận doanh thu 2.326 tỷ đồng, tăng mạnh 47,3% theo quý và 43,6% so với cùng kỳ, vượt xa kỳ vọng. Đáng chú ý, VNM đã xử lý hiệu quả các gián đoạn logistics tại Trung Đông bằng việc thiết lập tuyến vận chuyển thay thế qua Jordan, thay vì đi qua eo biển Hormuz, qua đó duy trì dòng chảy hàng hóa ổn định.

Mảng công ty con ở nước ngoài đạt 1.743 tỷ đồng doanh thu, tăng trưởng tích cực nhờ đóng góp nổi bật từ Angkor Milk với mức doanh thu gần gấp 3 lần cùng kỳ, phản ánh nhu cầu tiêu thụ mạnh tại Campuchia. Ở chiều ngược lại, Driftwood ghi nhận doanh thu giảm nhẹ do điều chỉnh giá bán, dù sản lượng vẫn duy trì ổn định.

Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ đạt 2.429 tỷ đồng, giảm so với quý trước nhưng tăng mạnh 54,8% so với cùng kỳ, vượt 16% dự báo. Biên lợi nhuận ròng đạt 15,0%, cải thiện đáng kể so với cùng kỳ nhờ tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu vào thuận lợi.

Biên lợi nhuận gộp đạt 42,7%, cao hơn dự báo nhờ giá nguyên liệu bột sữa giảm khoảng 20,8% so với cùng kỳ và hiệu ứng quy mô giúp tối ưu chi phí sản xuất. Tuy nhiên, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp chiếm 25,9% doanh thu, cao hơn kỳ vọng do VNM duy trì mức chi khuyến mãi lớn nhằm kích cầu trong bối cảnh thị trường sữa còn yếu.

Một điểm trừ trong quý đến từ lợi nhuận tài chính thuần giảm 28,5% so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí lãi vay tăng khi mặt bằng lãi suất không còn thuận lợi.

Triển vọng kinh doanh của VNM sau quý 1/2026 cho thấy nhiều tín hiệu tích cực. Thị trường nội địa đang bước vào giai đoạn “hái quả” sau quá trình tái cấu trúc kéo dài, trong khi rủi ro gián đoạn tại thị trường Trung Đông đã được kiểm soát. Tuy nhiên, một số yếu tố bất lợi đang xuất hiện, bao gồm xu hướng tăng trở lại của giá bột sữa nguyên liệu do nguồn cung giảm từ New Zealand và nhu cầu tích trữ gia tăng tại nhiều khu vực. Đồng thời, áp lực chi phí bán hàng vẫn ở mức cao do cạnh tranh ngành.

Hiện tại, định giá mục tiêu đối với VNM được duy trì ở mức 68.400 đồng/cổ phiếu, tương ứng P/E dự phóng 2026 và 2027 lần lượt là 14,8 lần và 14,1 lần. Mức tỷ suất cổ tức duy trì khoảng 7% mỗi năm, hỗ trợ cho quan điểm đầu tư tích cực. Dự phóng cho giai đoạn 2026–2027 cho thấy tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ở mức ổn định, với EPS lần lượt đạt 4.650 và 4.850 đồng.

Nhìn chung, VNM đang bước vào giai đoạn phục hồi sau tái cấu trúc với nền tảng hoạt động được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, biên lợi nhuận trong các quý tới sẽ cần theo dõi chặt chẽ trước áp lực chi phí đầu vào và chiến lược duy trì thị phần.

VNM: Kỳ vọng vượt kế hoạch lợi nhuận năm 2026 nhờ phục hồi tiêu dùng và cải thiện hiệu quả vận hành

Sau giai đoạn tăng trưởng chậm trong năm 2025, VNM đang cho thấy tín hiệu quay lại chu kỳ tăng trưởng tích cực hơn trong năm 2026. Tại buổi gặp gỡ nhà đầu tư ngày 8/5, doanh nghiệp cho biết kết quả kinh doanh quý 1 tăng mạnh với doanh thu tăng khoảng 25% YoY và LNST tăng khoảng 55% YoY. Đây là mức tăng trưởng rất đáng chú ý đối với một doanh nghiệp đầu ngành FMCG đã bước vào giai đoạn trưởng thành như VNM.

Động lực chính đến từ ba yếu tố gồm nền so sánh thấp của quý 1/2025, sự phục hồi rõ rệt của thị trường nội địa và khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn kỳ vọng. Trong đó, biên lợi nhuận gộp cải thiện nhờ doanh nghiệp đã chủ động tích trữ nguyên liệu từ các quý trước với mức giá thấp hơn hiện tại.

Điểm đáng chú ý là thị trường nội địa đang có tín hiệu hồi phục tương đối tích cực sau thời gian dài sức mua suy yếu. Đây là yếu tố quan trọng bởi doanh thu trong nước hiện vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu của VNM. Trong khi đó, xuất khẩu quý 1 vẫn duy trì tăng trưởng khoảng 15-16% YoY dù thị trường Trung Đông bắt đầu xuất hiện gián đoạn vận chuyển từ cuối tháng 3.

Ở nhóm công ty con, nhiều đơn vị ghi nhận diễn biến khả quan hơn kỳ vọng. Mộc Châu Milk tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu tiêu thụ sữa đặc gia tăng tại Campuchia trong bối cảnh cạnh tranh thương mại giữa Campuchia và Thái Lan tạo điều kiện cho hàng Việt Nam mở rộng thị phần. Angkor Milk tại Campuchia cũng ghi nhận công suất hoạt động cao và nhu cầu thị trường tích cực. Trong khi đó, Driftwood tại Mỹ ghi nhận lợi nhuận tăng 25% nhờ chiến lược tăng giá bán để bù đắp chi phí lao động tăng.

Một điểm thay đổi đáng chú ý tại VNM là chiến lược tái cấu trúc hệ thống bán hàng và mở rộng kênh phân phối trực tiếp đến người tiêu dùng. Hiện kênh GT vẫn chiếm khoảng 65% doanh thu, MT đóng góp khoảng 20%, trong khi hệ thống cửa hàng Vinamilk và thương mại điện tử đã tăng từ 11% lên 15% doanh thu trong vài năm gần đây.

Doanh nghiệp đang đẩy mạnh chiến lược D2C thông qua mô hình Vinamilk Care, hướng tới cung cấp dịch vụ giao sữa định kỳ cho khách hàng. Đây được xem là bước đi giúp VNM cải thiện khả năng giữ chân người tiêu dùng, tăng chất lượng dịch vụ và tối ưu biên lợi nhuận trong dài hạn.

Song song với đó, VNM tiếp tục đầu tư mạnh cho chiến lược thương hiệu. Green Farm đang trở thành dòng sản phẩm cao cấp chủ lực với tốc độ tăng trưởng ba chữ số kể từ khi ra mắt năm 2024. Trong khi đó, Mộc Châu Creamery được định vị theo hướng thương hiệu di sản với câu chuyện 70 năm nhằm tạo khác biệt với Green Farm. Việc sở hữu nhiều lớp thương hiệu giúp VNM mở rộng khả năng tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.

Sau khi tung ra hơn 100 SKU mới trong năm 2025, doanh nghiệp dự kiến tiếp tục ra mắt nhiều sản phẩm đặc biệt trong năm 2026 nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập. Điều này cho thấy VNM đang chủ động làm mới danh mục sản phẩm nhằm duy trì tăng trưởng trong bối cảnh ngành sữa bước vào giai đoạn cạnh tranh cao.

Dù vậy, áp lực chi phí đầu vào đang bắt đầu quay trở lại. Công ty cho biết giá logistics, vận chuyển và nguyên liệu sữa đang có xu hướng tăng lên. VNM dự kiến sẽ tăng giá bán khoảng 2-3% để bù đắp một phần chi phí nhưng sẽ thực hiện thận trọng để tránh ảnh hưởng sức mua. Điều này đồng nghĩa biên lợi nhuận gộp nhiều khả năng sẽ thu hẹp nhẹ trong các quý tới.

Ngoài ra, xuất khẩu sang Trung Đông có thể bị ảnh hưởng trong quý 2 do gián đoạn vận chuyển liên quan đến xung đột khu vực. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho biết đang tìm kiếm tuyến vận chuyển thay thế và hiện vẫn giữ nguyên mục tiêu xuất khẩu cả năm.

Đáng chú ý, dù kế hoạch năm 2026 chỉ đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận khoảng 5%, ban lãnh đạo cho thấy sự tự tin khá cao về khả năng hoàn thành vượt kế hoạch. Với nền lợi nhuận quý 1 tăng mạnh, cùng sự phục hồi của thị trường nội địa và hiệu quả tái cấu trúc bán hàng bắt đầu phát huy tác dụng, khả năng VNM vượt kế hoạch lợi nhuận năm nay là hoàn toàn khả thi.

Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp tiêu dùng vẫn đang gặp khó khăn về sức mua, diễn biến tại VNM cho thấy ngành FMCG đang bước vào giai đoạn hồi phục rõ nét hơn. Nếu xu hướng tiêu dùng tiếp tục cải thiện trong nửa cuối năm, VNM nhiều khả năng sẽ là một trong những doanh nghiệp đầu ngành hưởng lợi sớm nhất.