VPB – CTG: Hai câu chuyện đầu tư đáng chú ý trong nhóm ngân hàng

,

VPB vẫn có dư địa tăng trưởng nhờ mở rộng tín dụng, thu hút vốn ngoại và kỳ vọng phục hồi từ FE Credit. Tuy nhiên, áp lực pha loãng cổ phiếu có thể khiến đà tăng chưa thực sự rõ ràng nếu lợi nhuận không cải thiện tương xứng.
Trong khi đó, CTG đang thu hút sự chú ý nhờ định giá tương đối hấp dẫn và triển vọng lợi nhuận tích cực. Đặc biệt, thương vụ CTG Tower nếu hoàn tất có thể tạo thêm động lực cho cổ phiếu, dù một phần kỳ vọng có thể đã phản ánh vào giá.
Nhìn chung, VPB có câu chuyện tăng trưởng dài hạn, còn CTG nổi bật về định giá và động lực lợi nhuận.** Mỗi mã đều có điểm sáng riêng, nhưng diễn biến sắp tới vẫn phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và dòng tiền thị trường.
Mọi người đang đánh giá cao VPB hay CTG hơn ở thời điểm này ?

CTG: Lợi nhuận cuối 2026 có thể tăng tốc nhờ NIM và dự phòng

Câu chuyện đáng chú ý của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG) trong giai đoạn cuối 2026 không nằm ở việc đẩy tín dụng tăng thật nhanh, mà ở khả năng cải thiện lợi nhuận trên mỗi đồng tài sản. Tăng trưởng tín dụng cả năm được kỳ vọng khoảng 12%, thấp hơn mức 15,6% của năm 2025, nhưng lợi nhuận trước thuế vẫn có thể tăng hơn 20%. Khoảng cách này cho thấy “tiền” của CTG đang nằm nhiều hơn ở NIM, hiệu quả vận hành và chi phí dự phòng.

Động lực quan trọng nhất là NIM. Biên lãi thuần năm 2026 được kỳ vọng đạt khoảng 2,8%, cải thiện so với 2,6% năm 2025 và có thể tiếp tục lên khoảng 2,9% trong năm 2027. Cơ sở chính đến từ việc các khoản vay được tái định giá theo mặt bằng lãi suất mới, trong khi CTG chủ động lựa chọn khách hàng và khoản vay có hiệu quả sinh lời tốt hơn thay vì cạnh tranh bằng mọi giá để mở rộng thị phần. Nếu xu hướng này duy trì, thu nhập lãi thuần năm 2026 có thể tăng khoảng 22%, nhanh hơn đáng kể tốc độ tăng tín dụng.

Cơ cấu khách hàng doanh nghiệp cũng tạo lợi thế cho CTG. Ngân hàng đang ưu tiên doanh nghiệp lớn, FDI và các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu, thương mại. Nhóm khách hàng này không chỉ mang lại nhu cầu vay vốn mà còn tạo thêm tiền gửi, thanh toán, quản lý dòng tiền, bảo lãnh và tài trợ thương mại. Vì vậy, hiệu quả kinh tế của một khách hàng không chỉ nằm ở lãi từ khoản vay mà còn đến từ nguồn vốn giá thấp và thu nhập dịch vụ đi kèm.

Một yếu tố khác có thể hỗ trợ giai đoạn cuối năm là dư địa thanh khoản được cải thiện. Quy định mới cho phép tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào mẫu số LDR ở mức cao hơn từ tháng 8/2026, qua đó giảm áp lực cân đối huy động đối với CTG. Với lợi thế lớn về nguồn tiền gửi Kho bạc, ngân hàng có thể có thêm dư địa tăng tín dụng mà không phải đẩy mạnh cạnh tranh lãi suất huy động. Về trung hạn, việc nới một số giới hạn thanh khoản cũng tạo thêm không gian tài trợ các dự án hạ tầng và đầu tư công.

Tuy nhiên, biến số có thể quyết định tốc độ tăng lợi nhuận lại nằm ở dự phòng. CTG được kỳ vọng tiếp tục duy trì cách tiếp cận thận trọng với chi phí dự phòng trên dư nợ quanh 1% trong giai đoạn 2026–2027. Dù chi phí dự phòng cả năm 2026 vẫn có thể tăng khoảng 20%, lợi nhuận trước dự phòng được dự phóng tăng tương đương hơn 20%, nhờ đó ngân hàng vẫn có khả năng vừa củng cố bộ đệm rủi ro vừa duy trì tăng trưởng lợi nhuận.

Theo kịch bản cơ sở, lợi nhuận trước thuế CTG năm 2026 có thể tăng khoảng 20,9%, sau đó tiếp tục tăng khoảng 14% trong năm 2027. Điểm đáng chú ý là tăng trưởng này không phụ thuộc vào việc tín dụng phải tăng thật mạnh. NIM cải thiện, thu nhập dịch vụ mở rộng, thu hồi nợ đã xử lý và hiệu quả kiểm soát chi phí mới là những biến số đóng vai trò lớn hơn.

Rủi ro lớn nhất nằm ở khả năng NIM cải thiện chậm hơn kỳ vọng nếu chi phí huy động tiếp tục tăng hoặc cạnh tranh cho vay doanh nghiệp lớn trở nên gay gắt. Bên cạnh đó, nếu chất lượng tài sản xấu đi, CTG có thể phải duy trì mức trích lập cao hơn, khiến lợi ích từ tăng trưởng thu nhập bị hấp thụ một phần. Vì vậy, luận điểm của CTG trong các quý tới sẽ phụ thuộc chủ yếu vào việc biên lãi có tiếp tục mở rộng và ngân hàng có kiểm soát được chi phí tín dụng trong quá trình tăng trưởng hay không.

Điểm đáng chú ý của CTG lúc này là lợi nhuận có thể tăng nhanh hơn tín dụng. Nếu NIM tiếp tục phục hồi trong khi dự phòng không phát sinh áp lực vượt kỳ vọng, chất lượng tăng trưởng năm 2026 sẽ được củng cố rõ hơn.

Nhà đầu tư muốn xem sâu hơn về triển vọng, rủi ro và định giá của CTG có thể vào trang tiểu sử để nhận báo cáo phân tích chi tiết.

VPB: Lợi nhuận kỷ lục dù biên lãi giảm, động lực nào đang thực sự dẫn dắt?

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) ghi nhận lợi nhuận trước thuế quý 3/2026 hơn 11.000 tỷ đồng, mức cao nhất từ trước đến nay và tăng hơn 20% so với cùng kỳ. Điểm đáng chú ý là kết quả này xuất hiện trong lúc biên lãi thuần lại giảm khá mạnh. Điều đó cho thấy câu chuyện của VPB hiện không nằm ở việc kiếm được nhiều hơn trên mỗi đồng vốn cho vay, mà nằm ở tốc độ mở rộng tín dụng, kiểm soát chi phí và chất lượng tài sản đang cải thiện.

Động lực rõ nhất đến từ ngân hàng mẹ. Sau 9 tháng, tín dụng ngân hàng mẹ tăng 30,1%, cao hơn nhiều mức tăng chung của toàn hệ thống. Trong đó, cho vay hộ kinh doanh tăng 43%, cho vay đầu tư bất động sản tăng 39%, còn cho vay mua nhà tăng 12,6%. Quy mô dư nợ mở rộng nhanh giúp thu nhập lãi tiếp tục tăng mạnh, phần nào bù lại việc biên lãi bị thu hẹp.

Đây cũng là điểm cần nhìn kỹ hơn khi đánh giá chất lượng tăng trưởng của VPB. Biên lãi thuần quý 3 giảm xuống 4,80% do chi phí huy động vốn tăng nhanh, trong khi lợi suất tài sản gần như đi ngang. Nói đơn giản, VPB đang phải trả chi phí cao hơn để huy động tiền, nên lợi nhuận trên mỗi đồng cho vay bị co lại. Tuy nhiên, ngân hàng lại bù được phần này bằng quy mô tín dụng lớn hơn và khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập sau 9 tháng chỉ còn 21%, cải thiện rõ so với cùng kỳ.

Vì vậy, điều đáng quan tâm trong 1–2 quý tới không chỉ là VPB có tiếp tục tăng tín dụng nhanh hay không, mà là tốc độ tăng trưởng đó có đi cùng chất lượng tài sản tốt hay không. Nợ xấu hợp nhất cuối quý 3 giảm về 3,12%, mức thấp nhất trong nhiều năm. Đây là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, nợ nhóm 2 lại tăng so với quý trước lên 3,56%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm nhẹ còn 54%. Điều này cho thấy áp lực hình thành nợ xấu mới vẫn cần được theo dõi trong quý 4.

Ở các công ty con, đóng góp từ VPBankS đã chậm lại trong quý 3 khi hoạt động tự doanh chuyển sang lỗ. Ngược lại, FE Credit tiếp tục có dấu hiệu hồi phục khi dư nợ tăng và tỷ lệ nợ xấu giảm, còn mảng bảo hiểm tăng trưởng lợi nhuận mạnh. Vì vậy, nếu ngân hàng mẹ tiếp tục duy trì tốc độ tăng tín dụng cao, chi phí được kiểm soát và FE Credit phục hồi ổn định hơn, VPB vẫn có cơ sở duy trì đà tăng lợi nhuận trong giai đoạn tới.

Điểm mấu chốt của VPB hiện nay vì thế không phải là biên lãi đang giảm, mà là ngân hàng có đủ khả năng dùng tăng trưởng tín dụng và hiệu quả vận hành để bù lại áp lực này hay không. Quý 3 cho thấy câu trả lời đang nghiêng về hướng tích cực. Tuy nhiên, để câu chuyện tăng trưởng bền vững hơn, chi phí vốn và diễn biến nợ nhóm 2 sẽ là hai biến số quan trọng nhất trong những quý tới.

Nhà đầu tư muốn tham khảo vùng giá tích sản và mức giá mục tiêu của VPB có thể liên hệ qua thông tin trên trang tiểu sử.