VPB: không còn chỉ là một ngân hàng – “cỗ máy 4 động cơ” đang tăng tốc, định giá 1,25x p/b đã phản ánh hết?

VPB: KHÔNG CÒN CHỈ LÀ MỘT NGÂN HÀNG – “CỖ MÁY 4 ĐỘNG CƠ” ĐANG TĂNG TỐC, ĐỊNH GIÁ 1,25X P/B ĐÃ PHẢN ÁNH HẾT?

Lợi nhuận tăng 68% – nhưng điều đáng chú ý là chất lượng tăng trưởng

6 tháng đầu năm 2026, VPBank đạt 18.880 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 68,1%, trong khi tổng thu nhập hoạt động tăng 35,2% và lợi nhuận trước dự phòng tăng 44,7%. Đáng chú ý, chi phí dự phòng vẫn tăng 23,7%, nghĩa là lợi nhuận không chỉ đến từ việc giảm trích lập mà chủ yếu đến từ hoạt động kinh doanh thực sự cải thiện. Đây là điểm khiến chu kỳ tăng trưởng hiện tại của VPB khác khá nhiều so với một nhịp “hồi kỹ thuật” lợi nhuận thông thường.

VPB đang chuyển từ mô hình “ngân hàng NIM cao” sang một tập đoàn tài chính đa động lực

VPBank hiện vận hành trên một hệ sinh thái gồm ngân hàng mẹ, FE CREDIT, VPBankS, OPES và GPBank, với hơn 30 triệu khách hàng. Nếu trước đây câu chuyện VPB chủ yếu xoay quanh NIM và tài chính tiêu dùng, thì hiện nay cấu trúc lợi nhuận đã rộng hơn nhiều: ngân hàng mẹ tạo NII, VPBankS đóng góp IB – margin – môi giới, OPES tăng tốc bảo hiểm, còn FE CREDIT mang lại optionality phục hồi.

VPBankS đang từ “công ty con” trở thành một tài sản đáng được định giá riêng

VPBankS đạt 4.476 tỷ đồng LNTT năm 2025 và 2.673 tỷ đồng chỉ trong 6T2026. Đây không còn là một mảng phụ nhỏ trong hệ sinh thái VPBank mà đã trở thành nguồn lợi nhuận đáng kể từ thị trường vốn, investment banking và margin. Quan trọng hơn, VPBankS đã IPO và có khả năng được mark-to-market rõ hơn, mở ra câu chuyện SOTP – định giá từng phần cho VPB thay vì chỉ nhìn một con số P/B hợp nhất.

OPES và FE CREDIT đang tạo thêm hai lớp tăng trưởng

OPES đạt khoảng 613 tỷ đồng LNTT trong 6T2026, gần bằng cả năm 2025, trong khi FE CREDIT đã duy trì có lãi hai năm liên tiếp. Điều này cho thấy hệ sinh thái đang bắt đầu chuyển từ “câu chuyện tiềm năng” sang đóng góp lợi nhuận thực tế. Nếu FE CREDIT tiếp tục bình thường hóa credit cost và OPES duy trì đà tăng trưởng, chất lượng lợi nhuận của VPBank sẽ ngày càng ít phụ thuộc vào riêng ngân hàng mẹ.

Tăng vốn lên hơn 106.000 tỷ: không chỉ để “to hơn”

VPBank có kế hoạch nâng vốn điều lệ từ 79.339 tỷ lên khoảng 106.243 tỷ đồng, gồm phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ khoảng 26,04% và sau đó phát hành riêng lẻ thêm khoảng 5% cho nhà đầu tư nước ngoài. Đây là một catalyst quan trọng bởi vốn lớn hơn giúp VPB có thêm dư địa tăng tín dụng, đầu tư vào hệ sinh thái và duy trì CAR ở mức cao. Giá trị thật của đợt tăng vốn sẽ nằm ở việc phần vốn mới có tạo ra ROE vượt chi phí vốn hay không.

Điểm hay nhất ở VPB hiện tại: ROE đã quay lại vùng đáng chú ý

ROE của VPBank từng giảm xuống chỉ khoảng 7% năm 2023, sau đó phục hồi lên 14,9% năm 2025 và khoảng 16,65% tại Q2/2026. Trong khi đó, CIR giảm xuống chỉ còn khoảng 19,65%, cho thấy operating leverage đang cải thiện rất mạnh. Nếu VPB giữ được ROE 16–18% sau quá trình tăng vốn, câu chuyện re-rating sẽ có cơ sở rõ hơn rất nhiều.

NIM giảm nhưng lợi nhuận vẫn tăng – đây lại là điểm đáng quan sát

NIM giảm từ 5,58% cuối 2025 xuống 5,40% Q2/2026, trong khi CASA giảm về 12,75% và chi phí vốn tăng. Tuy vậy, NII vẫn tăng mạnh nhờ quy mô tín dụng, còn fee income và hệ sinh thái đóng góp ngày càng lớn. Điều này cho thấy VPB đang dần chứng minh rằng tăng trưởng lợi nhuận có thể đến từ nhiều động cơ hơn chứ không chỉ dựa vào NIM cao.

Định giá 1,25x P/B: rẻ hay đắt phụ thuộc vào một biến số – ROE

Tại giá 28.000 đồng, VPB đang giao dịch khoảng 1,25x P/B và 7,5x P/E TTM, gần trung vị P/B 5 năm. Trong kịch bản cơ sở của báo cáo, nếu ROE bền vững khoảng 16,5%, vùng giá trị tham chiếu vào khoảng 32.100 đồng, nếu ROE lên 18%, vùng tham chiếu có thể cao hơn đáng kể. Vì vậy, câu hỏi của VPB không còn là “P/B 1,25x có rẻ không?”, mà là VPBank có duy trì được ROE 16–18% sau tăng vốn hay không?

Góc nhìn đầu tư: VPB đang bước vào giai đoạn “chuyển quy mô thành ROE”

VPBank đã có quy mô tài sản hơn 1,5 triệu tỷ đồng, vốn lớn, tăng trưởng tín dụng cao và hệ sinh thái ngày càng hoàn thiện. Nhưng câu chuyện hấp dẫn nhất không nằm ở việc VPB tiếp tục “to hơn”, mà là liệu ngân hàng có biến quy mô đó thành ROE cao, fee income lớn và lợi nhuận bền vững hơn hay không. Báo cáo đặt trọng tâm giai đoạn 2026–2028 chính ở bài toán này.

Kết luận

Nếu trước đây thị trường nhìn VPB như một ngân hàng có NIM cao + FE CREDIT, thì hiện tại câu chuyện đã thay đổi khá nhiều: ngân hàng mẹ + VPBankS + OPES + FE CREDIT đang dần tạo thành một cỗ máy lợi nhuận đa động cơ.

Điểm đáng theo dõi nhất không phải VPB còn tăng tín dụng bao nhiêu, mà là hệ sinh thái này có thể giúp ROE duy trì 16–18% trong vài năm tới hay không. Nếu làm được, mức định giá hiện tại có thể chỉ mới phản ánh một phần câu chuyện.

Thông tin phục vụ mục đích phân tích và trao đổi, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.

VPB: Lợi nhuận tăng mạnh nhờ quy mô, nhưng áp lực NIM và chất lượng tài sản cần theo dõi

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) đang ghi nhận một trong những giai đoạn tăng trưởng lợi nhuận mạnh nhất trong những năm gần đây. Quý 2/2026, lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt 10.959 tỷ đồng, tăng 38% so với quý trước và 76% so với cùng kỳ. Lũy kế nửa đầu năm, lợi nhuận trước thuế đạt 18.880 tỷ đồng, tăng 68% và hoàn thành khoảng 46% kế hoạch cả năm. Đáng chú ý, mức tăng trưởng này không đến từ việc biên lãi được cải thiện mà chủ yếu nhờ VPB mở rộng mạnh quy mô tín dụng, tăng thu nhập ngoài lãi và tận dụng tốt đòn bẩy hoạt động.

Động lực lớn nhất hiện nay là tăng trưởng tín dụng. Cuối quý 2, tín dụng hợp nhất của VPB đạt khoảng 1,18 triệu tỷ đồng, tăng 23,1% từ đầu năm và hơn 40% so với cùng kỳ. Riêng ngân hàng mẹ tăng 24,6% chỉ sau sáu tháng, mức cao nhất trong lịch sử hoạt động. Không chỉ khách hàng cá nhân phục hồi với cho vay ô tô, nhà ở và hộ kinh doanh tăng khoảng 17–19%, khối doanh nghiệp và SME còn tăng nhanh hơn và trở thành động lực chính cho tăng trưởng dư nợ.

Quy mô tăng nhanh đang giúp VPB tạo ra tăng trưởng thu nhập lãi ngay cả khi NIM đi xuống. Thu nhập lãi thuần quý 2 đạt gần 17.974 tỷ đồng, tăng 33% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, điều cần lưu ý là mức tăng này chủ yếu đến từ tăng trưởng dư nợ chứ không phải chất lượng biên lợi nhuận tốt hơn. NIM hợp nhất giảm xuống khoảng 5,1%, vùng thấp nhất trong ba năm, do chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất tài sản. Chi phí vốn trong quý tăng lên khoảng 6,2%, trong khi CASA riêng lẻ giảm xuống 13,1%, thấp nhất kể từ năm 2018.

Nguyên nhân nằm ở việc VPB phải huy động vốn rất nhanh để theo kịp tốc độ giải ngân. Huy động ngân hàng mẹ tăng 22% từ đầu năm, nhưng phần tăng trưởng lớn đến từ giấy tờ có giá, với quy mô tăng 68%, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng 16%. Chứng chỉ tiền gửi và vốn vay hợp vốn quốc tế giúp ngân hàng có thêm nguồn lực để mở rộng cho vay, đồng thời giảm áp lực vốn ngắn hạn tài trợ cho các khoản vay dài hạn. Đổi lại, đây là những nguồn vốn có chi phí cao hơn. LDR riêng lẻ đã tăng lên 84,5%, áp sát mức 85%, cho thấy dư địa tiếp tục mở rộng tín dụng nhanh mà không kéo theo tăng trưởng huy động tương ứng sẽ ngày càng hạn chế.

Một điểm tích cực khác trong quý 2 là cơ cấu thu nhập đang đa dạng hơn đáng kể. Thu nhập ngoài lãi đạt 5.510 tỷ đồng, tăng hơn 80% so với cùng kỳ, trong đó thu nhập dịch vụ tăng khoảng 160%. VPBankS và OPES đóng góp ngày càng rõ nét vào hệ sinh thái của VPB. Riêng VPBankS đóng góp gần 1.928 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế trong quý, tăng hơn ba lần so với cùng kỳ. Trong khi đó, chi phí hoạt động chỉ tăng khoảng 5%, thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng doanh thu, giúp CIR giảm xuống 22,4%, mức thấp kỷ lục. Đây là yếu tố quan trọng giúp lợi nhuận trước dự phòng tăng nhanh hơn tổng thu nhập.

Dù vậy, chất lượng tài sản vẫn là biến số cần quan sát kỹ. Tại ngân hàng mẹ, tỷ lệ nợ xấu giảm 29 điểm cơ bản xuống 2,41%, trong khi nợ xấu hình thành ròng giảm 40% so với quý trước. Bộ đệm dự phòng cũng được cải thiện khi LLR riêng lẻ tăng lên 58,2%. Tuy nhiên, nợ nhóm 2 lại tăng 21% so với quý trước lên hơn 9.200 tỷ đồng, tương đương 3,05% dư nợ. Điều này cho thấy áp lực chất lượng tài sản chưa biến mất mà một phần đang dịch chuyển sang nhóm nợ cần chú ý. FE Credit cũng chưa thực sự phục hồi về chất lượng tài sản khi tỷ lệ nợ xấu được ước tính khoảng 18,7%.

Triển vọng quý 3 vì vậy có thể tiếp tục tăng trưởng tốt nếu nhìn theo năm, nhưng khó duy trì tốc độ tăng liên tục theo quý. Lợi nhuận trước thuế quý 3 được dự kiến quanh 10.678 tỷ đồng, giảm nhẹ 3% so với quý 2 nhưng vẫn tăng khoảng 16% so với cùng kỳ. Tín dụng hợp nhất được kỳ vọng đạt mức tăng khoảng 28% từ đầu năm, giúp thu nhập lãi thuần tiếp tục tăng. Tuy nhiên, NIM được giả định tiếp tục chịu áp lực, trong khi chi phí dự phòng vẫn ở mức cao do nợ xấu hình thành mới chưa trở về vùng bình thường.

Cho cả năm 2026, triển vọng lợi nhuận đã được nâng lên đáng kể. Lợi nhuận trước thuế được dự phóng khoảng 41.253 tỷ đồng, tăng 35% so với năm trước, trong khi lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ có thể tăng khoảng 37%. Động lực chính vẫn là tín dụng tăng trên 30%, thu nhập ngoài lãi tích cực và khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn. Tuy nhiên, chi phí dự phòng cũng được điều chỉnh tăng và tỷ lệ nợ xấu cuối năm được giả định ở mức 3,1%, phản ánh sự thận trọng trước diễn biến của nợ nhóm 2 và FE Credit.

Nhìn tổng thể, câu chuyện của VPB hiện khá rõ: lợi nhuận đang tăng mạnh nhờ mở rộng quy mô, hệ sinh thái tài chính đóng góp ngày càng lớn và hiệu quả vận hành cải thiện. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng cao cũng đi kèm cái giá là chi phí vốn tăng, NIM bị thu hẹp và yêu cầu trích lập dự phòng vẫn lớn. Vì vậy, yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng trong những quý tới không chỉ là VPB còn tăng tín dụng bao nhiêu, mà quan trọng hơn là ngân hàng có kiểm soát được chi phí vốn, ổn định NIM và ngăn nợ nhóm 2 chuyển thành nợ xấu hay không.

Nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu này có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn đầu tư trực tiếp.