VRE,VPL - Game lớn tương tự VIC, VHM - Cổ phiếu sắp vượt đỉnh lịch sử

, ,

Năm vừa qua dòng Vin có mức tăng trưởng manh mẽ, đặt biệt là 2 cổ phiếu có câu chuyện về chia cổ tức kỷ luc như VIC và VHM. Nếu như VIC phát hành gần 3,9 tỷ cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu qua đó nâng vón điều lệ lên hơn 77.000 tỷ đồng được coi là đợt phát hành lớn nhất của 1 doanh nghiệp tư nhân trên sàn chứng khoán thì vừa qua vào cuối tháng 03/2026, VHM dự kiến chia cổ tức khủng chưa từng có của doanh nghiệp này, thậm chí vượt qua VIC với tỷ lệ khủng gồm 60% tiền mặt và 100% cổ phiếu (tỷ lệ 1:1).

2 anh lớn trong nhà đã phát đi tín hiệu đầu tiên, liệu VRE và VPL có đi theo Game tương tự VIC, VHM trong năm nay? Khi hiện tại cơ cấu cổ đông của VRE và VPL thì Vingroup đang chiếm tỷ lệ lần lượt khoảng hơn 70% và 85%. Liệu 1 game tương tự như VIC và VHM có lặp lại với 2 cổ phiếu này? Theo cá nhân minh đánh giá là hoàn toàn có cơ sở khi VIC và VHM thì cũng đã đi đến cuối Game, VRE và VPL thì cũng chỉ mới bắt đầu và là 2 cổ phiếu có lượng cổ đông khá cô đặc, cổ phiếu bo cung nên rất thuận tiện cho việc đẩy giá cổ phiếu. Ý kiến của anh chị em thế nào ?

Cung cấp dịch vụ High Margin 2-8, 3-7, trade T0 hơn 500 mã bao gồm cả Upcom, lãi suất chỉ từ 9.9%.
Liên hệ Thanh Tâm - o934.99o.318

2 Likes

VIC 500 nghìn là giẻ rách

mình thấy VPL ngon chứ VRE yếu

bài viết khá hay

Vinpearl: Biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt nhờ khách quốc tế, chu kỳ mở rộng tài sản định hình tăng trưởng giai đoạn 2027-2030

Công ty Cổ phần Vinpearl (VPL) là doanh nghiệp du lịch nghỉ dưỡng – vui chơi giải trí tích hợp có quy mô hàng đầu tại Việt Nam, sở hữu và vận hành 35 khách sạn/khu nghỉ dưỡng với hơn 17.525 phòng quy đổi, 16 cơ sở vui chơi giải trí và chăm sóc sức khỏe, 6 sân golf cùng 3 trung tâm hội nghị – ẩm thực tính đến cuối năm 2025. Trong cơ cấu tài sản, Vinpearl trực tiếp sở hữu và ghi nhận đầy đủ doanh thu, chi phí đối với khoảng 44% số phòng khách sạn, phần còn lại được vận hành cho các chủ đầu tư khác và chỉ mang lại nguồn thu phí quản lý.

Kết quả kinh doanh quý II ghi nhận sự cải thiện đến từ hoạt động cốt lõi

Doanh thu quý II đạt 3.310 tỷ đồng, tăng 13% so với cùng kỳ, trong đó doanh thu từ dịch vụ khách sạn, du lịch và vui chơi giải trí tăng mạnh hơn, đạt 22,1%. Lợi nhuận gộp tăng 51% lên 1.158 tỷ đồng, kéo biên lợi nhuận gộp cải thiện 8,9 điểm phần trăm lên 35%. Lợi nhuận ròng đạt 632 tỷ đồng, gấp 3,8 lần cùng kỳ, đưa lũy kế nửa đầu năm lên 2.140 tỷ đồng, hoàn thành khoảng 71% kế hoạch năm.

Điểm đáng chú ý là mức tăng trưởng lợi nhuận lần này đến chủ yếu từ hoạt động kinh doanh cốt lõi thay vì các khoản thu tài chính bất thường như giai đoạn trước. Trong các năm 2021-2024, kết quả kinh doanh của Vinpearl từng biến động mạnh do các giao dịch tài chính và tái cấu trúc tài sản với các bên liên quan trong hệ sinh thái Vingroup, điển hình là khoản doanh thu tài chính đột biến năm 2022 từ việc chuyển giao VinWonders Nha Trang, hay các khoản thu từ chuyển nhượng Vinpearl Landmark 81 và Vinpearl Thanh Hóa trong hai năm sau đó. Sang năm 2025, hoạt động tài chính chuyển sang âm 1.724 tỷ đồng do chi phí mua lại trái phiếu, đồng nghĩa nguồn lợi nhuận không còn được nâng đỡ bởi các khoản thu bất thường như trước. Việc lợi nhuận quý II vẫn tăng mạnh trong bối cảnh đó cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi đã bắt đầu đóng vai trò là động lực lợi nhuận chính, thay vì phụ thuộc vào các giao dịch tài sản nội bộ.

Khách sạn hưởng lợi từ dòng khách quốc tế mới, không chỉ dựa vào thị trường truyền thống

Trên toàn hệ thống vận hành, doanh thu khách sạn quý II tăng 39,8% so với cùng kỳ nhờ giá phòng bình quân (ADR) tăng 13,6% và công suất phòng tăng 9,4 điểm phần trăm lên 62,7%. Nha Trang là điểm sáng với doanh thu tăng 51,2%, công suất phòng đạt 71,3%, được hỗ trợ bởi lượng khách Nga và các nước thuộc SNG tăng khoảng 129%. Phú Quốc cũng ghi nhận mức tăng gần 40% dù chưa bước vào mùa cao điểm, nhờ sự phục hồi của khách Nga và Ấn Độ.

Việc tăng trưởng công suất đến từ nhóm khách mới nổi như Nga, Ấn Độ và Trung Đông, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào Hàn Quốc hay Trung Quốc, có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng doanh thu của mảng khách sạn. Nhóm khách này thường có thời gian lưu trú dài hơn, qua đó không chỉ nâng công suất phòng mà còn thúc đẩy doanh thu ngoài phòng như dịch vụ ăn uống và các dịch vụ bổ trợ khác.

VinWonders tăng trưởng doanh thu bình quân trên khách nhanh hơn tăng trưởng lượt khách

Mảng vui chơi giải trí ghi nhận doanh thu toàn hệ thống tăng 22% trong quý II, nhưng lượng khách chỉ tăng 3,5% lên 3,26 triệu lượt; động lực chính đến từ doanh thu bình quân trên khách tăng 17,9% lên 568 nghìn đồng. Mức tăng này xuất phát từ việc điều chỉnh giá vé, gia tăng tỷ trọng bán hàng qua kênh trực tiếp và trực tuyến, giảm phụ thuộc vào các kênh chiết khấu cao, đồng thời mở rộng nguồn thu từ vé combo, ẩm thực và các dịch vụ tại điểm đến. Đây là dấu hiệu cho thấy tăng trưởng của VinWonders đang dịch chuyển từ việc thu hút thêm lượt khách sang khai thác sâu hơn giá trị chi tiêu trên mỗi khách, một hướng đi có tính bền vững cao hơn so với việc chỉ dựa vào tăng trưởng số lượng.

Chu kỳ mở rộng tài sản là động lực tăng trưởng trung hạn

Theo kế hoạch của ban lãnh đạo, Vinpearl dự kiến đưa thêm khoảng 5.500 phòng khách sạn vào vận hành đến năm 2030, tương đương mức tăng 70% so với số phòng công ty trực tiếp ghi nhận doanh thu năm 2025. Cấu phần nghỉ dưỡng và giải trí tại dự án Mỹ Lâm – Tuyên Quang, bao gồm khách sạn, VinWonders và sân golf, dự kiến khai trương trong quý IV năm nay với khoảng 235 phòng thuộc phân khúc cao cấp; công suất phòng bình quân trong hai năm đầu hoạt động thường ở mức thấp, khoảng 35-40%, và cần thời gian để nâng dần lên mức 60% sau 5 năm. Sang năm 2027, hơn 3.000 phòng tại các dự án Hải Vân Bay và Cần Giờ dự kiến được đưa vào vận hành, với đường cong công suất tương tự nhưng nâng lên mức 65-70% sau giai đoạn đầu.

Ở mảng vui chơi giải trí, ba công viên VinWonders mới gồm VinWonders Tuyên Quang, VinWonders Hạ Long Xanh và VinWonders Cần Giờ có tổng diện tích khoảng 208 ha, tương đương mức tăng 47% so với tổng diện tích hiện tại. Đáng chú ý, đối với hai dự án Hạ Long Xanh và Cần Giờ, Vinpearl chưa phải chịu ngay chi phí đầu tư mà sẽ thanh toán sau khoảng 3 năm vận hành; trong giai đoạn này, công ty chỉ đóng vai trò đơn vị vận hành và hưởng phí quản lý tương đương khoảng 20% doanh thu, và chỉ ghi nhận đầy đủ doanh thu, lợi nhuận sau khi nhận chuyển giao tài sản. Điều này có nghĩa là đóng góp tài chính đầy đủ từ hai dự án này vào kết quả kinh doanh sẽ chỉ thể hiện rõ nét từ khoảng năm 2028 trở đi, trong khi giai đoạn 2026-2027 chủ yếu phản ánh nguồn thu phí quản lý.

Bất động sản là nguồn đóng góp lớn nhưng có tính chất không thường xuyên

Bên cạnh mảng kinh doanh cốt lõi, Vinpearl đang triển khai hai dự án bất động sản là Pearl Bay tại Nha Trang và Hải Vân Bay tại Đà Nẵng. Dự án Pearl Bay hiện đã bán hết toàn bộ sản phẩm và bàn giao một phần cùng 88 căn tính đến hết năm 2025, phần còn lại dự kiến tiếp tục bàn giao trong hai năm tới. Với Hải Vân Bay, Vinpearl đóng vai trò chủ đầu tư, ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với Vinhomes trong vai trò nhà thầu thi công và bán hàng; dự án đã mở bán trong năm nay và dự kiến bán hết trong giai đoạn 2026-2030, với doanh thu và lợi nhuận được ghi nhận trải dài từ năm 2027 đến 2031. Do đặc thù ghi nhận theo tiến độ bàn giao, doanh thu bất động sản của Vinpearl có tính chất không đều giữa các năm, và nhà đầu tư cần tách bạch phần đóng góp này khỏi tăng trưởng của mảng kinh doanh cốt lõi khi đánh giá chất lượng lợi nhuận.

Nền tảng tài chính hỗ trợ tiến độ triển khai dự án

Kế hoạch phát triển tài sản khách sạn, VinWonders và bất động sản của Vinpearl trong giai đoạn 2026-2030 ước tính cần tổng vốn khoảng 30 nghìn tỷ đồng, chưa bao gồm hai dự án VinWonders Hạ Long Xanh và Cần Giờ vốn có cơ chế thanh toán chậm như đã đề cập. Phần lớn nguồn vốn này dự kiến đến từ nội lực của công ty, giúp tỷ lệ nợ ròng trên vốn chủ sở hữu tiếp tục duy trì ở mức thấp. Bên cạnh đó, cổ đông đã thông qua phương án chào bán riêng lẻ tối đa 100 triệu cổ phiếu ưu đãi cổ tức có quyền chuyển đổi, quy mô huy động tối đa 8.000 tỷ đồng, nhằm bổ sung nguồn lực cho chu kỳ mở rộng. Đây là yếu tố tích cực về mặt thanh khoản và khả năng triển khai dự án đúng tiến độ, tuy nhiên nhà đầu tư cũng cần lưu ý khả năng pha loãng cổ phần khi số cổ phiếu ưu đãi này được chuyển đổi trong tương lai.

Ngoài ra, Vinpearl đang mở rộng danh mục lưu trú theo hướng đa phân khúc với hai thương hiệu mới là VinFun, hướng đến khách gia đình và khách nội địa với mô hình khách sạn quy mô vừa, vận hành linh hoạt; và Vinpearl Legendlux, nhắm vào phân khúc siêu sang và khách quốc tế chi tiêu cao, với dự án đầu tiên dự kiến phát triển tại Hải Vân Bay. Việc đa dạng hóa phân khúc giúp công ty mở rộng tệp khách hàng ngoài nhóm nghỉ dưỡng cao cấp truyền thống, đồng thời tận dụng khả năng bán chéo trong hệ sinh thái lưu trú – vui chơi – ẩm thực sẵn có.

Bối cảnh ngành du lịch tiếp tục hỗ trợ nhu cầu

Trong 7 tháng đầu năm, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 13,9 triệu lượt, tăng 13,8% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, động lực tăng trưởng đang mở rộng ra ngoài hai thị trường truyền thống là Trung Quốc và Hàn Quốc, vốn đều suy giảm nhẹ trong giai đoạn này, khi khách Nga tăng khoảng 174% và khách Ấn Độ tăng 42,9%, cùng với đà tăng tích cực từ các thị trường Đông Nam Á như Philippines, Campuchia, Singapore, Indonesia và Malaysia. Du lịch nội địa cũng duy trì đà tăng ổn định với khoảng 98 triệu lượt trong 7 tháng, tăng 5,4%, được hỗ trợ bởi các chương trình kích cầu và cải thiện hạ tầng kết nối. Diễn biến giá dầu được dự báo hạ nhiệt dần từ cuối năm nay cũng có thể góp phần kéo giảm giá vé máy bay, hỗ trợ thêm cho nhu cầu đi lại trong năm 2027.

Rủi ro cần theo dõi

Mô hình kinh doanh của Vinpearl mang tính chất sử dụng vốn lớn (asset-heavy) nên hiệu quả sinh lời phụ thuộc đáng kể vào công suất khai thác tài sản. Một số rủi ro đáng lưu ý gồm khả năng tăng trưởng kinh tế toàn cầu hoặc khu vực suy yếu ảnh hưởng đến nhu cầu du lịch; sự cạnh tranh ngày càng lớn từ các đối thủ khách sạn, khu nghỉ dưỡng khác cả trong nước và khu vực, có thể gây áp lực lên thị phần và khả năng định giá dịch vụ; cùng với thách thức duy trì đồng bộ chất lượng dịch vụ khi danh mục tài sản mở rộng nhanh ra nhiều địa điểm mới. Riêng với các dự án VinWonders Hạ Long Xanh và Cần Giờ, do cơ chế chuyển giao tài sản chậm, tiến độ và thời điểm nhận bàn giao thực tế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm công ty được ghi nhận đầy đủ lợi nhuận từ hai dự án này. Mảng bất động sản cũng tiềm ẩn rủi ro về tiến độ bán hàng và bàn giao thực tế so với kế hoạch.

Đánh giá tổng hợp

Kết quả kinh doanh của Vinpearl trong nửa đầu năm cho thấy chất lượng tăng trưởng đã cải thiện đáng kể so với giai đoạn trước, khi động lực chính chuyển từ các khoản thu tài chính bất thường sang hoạt động kinh doanh cốt lõi, với biên lợi nhuận tại cả hai mảng khách sạn và vui chơi giải trí đều được nâng lên nhờ khai thác tài sản hiệu quả hơn và cơ cấu nguồn khách đa dạng hơn. Trong ngắn hạn, diễn biến công suất phòng và lượng khách quốc tế trong mùa cao điểm cuối năm, cùng tiến độ khai trương cấu phần Mỹ Lâm – Tuyên Quang, là những yếu tố cần theo dõi sát. Về trung hạn, tốc độ triển khai và thời điểm nhận chuyển giao các dự án VinWonders Hạ Long Xanh, Cần Giờ cùng tiến độ bàn giao hai dự án bất động sản Pearl Bay và Hải Vân Bay sẽ là những biến số quyết định đến quy mô và tính ổn định của lợi nhuận trong giai đoạn 2027-2030.

Nhà đầu tư quan tâm sâu hơn đến cổ phiếu VPL cũng như các cơ hội đầu tư khác trên thị trường chứng khoán có thể liên hệ Duy Anh qua trang bio để được tư vấn cụ thể.

VRE: Tăng trưởng hữu cơ từ hệ thống hiện hữu, dư địa mở rộng vẫn còn lớn

CTCP Vincom Retail (VRE) đang bước vào giai đoạn mà động lực tăng trưởng không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc mở thêm trung tâm thương mại mới. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở khả năng khai thác sâu hơn hệ thống hiện hữu thông qua tăng giá thuê, cải thiện tỷ lệ lấp đầy và tái cơ cấu khách thuê. Trong khi đó, quỹ dự án lớn tạo nền tảng cho chu kỳ mở rộng tiếp theo, dù tiến độ thực tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào điều kiện thị trường và sức khỏe tài chính của nhóm khách thuê.

Sức mua tại hệ thống Vincom hiện vẫn duy trì tương đối ổn định. Doanh thu của khách thuê tăng khoảng 20–25%, thấp hơn mức 25–30% trong hai quý đầu năm nhưng vẫn cho thấy nhu cầu tiêu dùng chưa suy yếu đáng kể. Nếu loại trừ khoảng 5% tác động từ tăng giá, sản lượng thực tế vẫn tăng khoảng 15%. Đây là tín hiệu tích cực bởi tăng trưởng không chỉ đến từ yếu tố giá mà còn có đóng góp từ lượng tiêu thụ thực tế.

Tuy nhiên, bức tranh giữa các nhóm khách thuê có sự phân hóa. Lãi suất và chi phí vốn cao đang gây áp lực lớn hơn lên nhóm khách thuê nhỏ, đặc biệt những doanh nghiệp cần vay vốn để mở rộng cửa hàng. Ngược lại, nhóm khách thuê mỏ neo chiếm khoảng 60–70% diện tích vẫn duy trì nền tảng tài chính tốt hơn. Điều này giúp giảm phần nào rủi ro đối với tỷ lệ lấp đầy chung, nhưng nếu môi trường lãi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài, tốc độ mở rộng của nhóm khách thuê nhỏ có thể chậm lại và ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ diện tích mới.

Điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện của VRE hiện nay là tăng trưởng hữu cơ tại các trung tâm thương mại đang vận hành. Doanh thu cho thuê từ hệ thống hiện hữu được kỳ vọng có thể tăng khoảng 10–12% mỗi năm ngay cả khi chưa mở thêm trung tâm thương mại mới. Nguồn tăng trưởng này đến từ cơ chế điều chỉnh giá thuê theo CPI đối với phần lớn hợp đồng cố định, cải tạo các trung tâm cũ để nâng tỷ lệ lấp đầy và tái cơ cấu khách thuê sang những thương hiệu có khả năng tạo doanh thu cao hơn.
Đây là yếu tố quan trọng đối với chất lượng tăng trưởng. Thay vì phải liên tục bỏ vốn lớn để mở rộng diện tích mới, VRE có thể tăng hiệu suất trên cùng một tài sản đang sở hữu. Một số trung tâm cũ có tỷ lệ lấp đầy khoảng 55–56% có khả năng được cải tạo để nâng lên trên 95%, đồng thời mặt bằng giá thuê cũng được điều chỉnh cao hơn. Nếu quá trình này diễn ra thuận lợi, tăng trưởng lợi nhuận có thể đến từ cả doanh thu và hiệu quả khai thác tài sản, thay vì chỉ dựa vào mở rộng quy mô.

Song song với tăng trưởng hữu cơ, dư địa mở rộng dài hạn của VRE vẫn khá lớn. Trong 5 năm tới, doanh nghiệp dự kiến bổ sung khoảng 600.000–700.000 m² diện tích sàn thương mại. Khối lượng diện tích đã đặt cọc để phát triển đạt khoảng 737.000 m², trong khi quỹ dự án nghiên cứu dài hạn tại Việt Nam vào khoảng 980.000 m². Đây là nền tảng giúp VRE duy trì khả năng mở rộng sau khi các trung tâm hiện hữu dần đạt mức khai thác tối ưu.

Dù vậy, nhà đầu tư cần phân biệt rõ quỹ dự án với tốc độ hiện thực hóa doanh thu. Doanh nghiệp đã đặt cọc khoảng 10.000 tỷ đồng cho các dự án shophouse nhưng hiện tạm hoãn mở bán và dự kiến chỉ triển khai trở lại từ nửa cuối năm 2027, tùy điều kiện thanh khoản thị trường. Như vậy, nguồn lực đã được phân bổ nhưng thời điểm chuyển hóa thành doanh thu và dòng tiền chưa hoàn toàn chắc chắn. Nếu thị trường bất động sản phục hồi chậm hơn kỳ vọng, thời gian thu hồi vốn có thể kéo dài.

Áp lực chi phí vận hành cũng là một yếu tố cần theo dõi. Nắng nóng khiến VRE phải hạ nhiệt độ điều hòa tại các trung tâm thương mại, qua đó làm tăng tiêu thụ điện. Điện mặt trời hiện mới đáp ứng khoảng 4% nhu cầu, vì vậy khả năng bù đắp chi phí năng lượng vẫn còn hạn chế. Doanh nghiệp đang từng bước thay thế chiller, đèn LED, thang cuốn và tối ưu thiết kế trung tâm mới để giảm nhu cầu làm mát, nhưng hiệu quả tiết kiệm cần thời gian mới phản ánh đầy đủ.

Về mặt tài chính, triển vọng cốt lõi đang có dấu hiệu cải thiện. Doanh thu thuần năm 2026 được dự phóng tăng khoảng 11%, trong khi EBITDA tăng khoảng 20%. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh được kỳ vọng quay lại mức dương 5.676 tỷ đồng sau khi âm 3.262 tỷ đồng trong năm 2025. Nếu thực tế diễn biến đúng hướng, đây sẽ là tín hiệu tích cực hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào tăng trưởng lợi nhuận kế toán.

Tổng thể, câu chuyện của VRE hiện nằm ở khả năng khai thác hiệu quả hơn hệ thống trung tâm thương mại hiện hữu trước khi bước vào chu kỳ mở rộng mới. Tăng giá thuê, cải thiện tỷ lệ lấp đầy và nâng cấp cơ cấu khách thuê có thể giúp doanh nghiệp duy trì tăng trưởng ngay cả trong giai đoạn chưa mở rộng mạnh diện tích. Tuy nhiên, lãi suất cao đối với nhóm khách thuê nhỏ, chi phí điện, tiến độ shophouse và khả năng chuyển quỹ dự án thành doanh thu thực tế vẫn là những biến số cần theo dõi trong các quý tới.

Nhà đầu tư muốn xem sâu hơn về triển vọng mở rộng, dòng tiền, các rủi ro chính và định giá của VRE có thể vào trang tiểu sử để nhận báo cáo phân tích chi tiết và định giá cổ phiếu.

VPL: Biên lợi nhuận cải thiện và dư địa tăng trưởng từ hệ sinh thái mới

CTCP Vinpearl (VPL) đang bước vào giai đoạn mở rộng mô hình kinh doanh thay vì chỉ phụ thuộc vào hệ thống khách sạn và khu vui chơi hiện hữu. Bên cạnh các điểm đến lớn tại Nha Trang, Phú Quốc và Nam Hội An, doanh nghiệp đang chuẩn bị mở rộng sang Mỹ Lâm, Cần Giờ và Hạ Long, đồng thời phát triển thêm các phân khúc khách sạn mới và dưỡng lão cao cấp. Đây có thể trở thành nền tảng tăng trưởng tiếp theo nếu VPL duy trì được hiệu quả vận hành đang cải thiện tại các cơ sở hiện hữu.

Điểm đáng chú ý trước tiên nằm ở chất lượng hoạt động kinh doanh. Trong nửa đầu năm 2026, biên lợi nhuận của VPL cải thiện thêm 7 điểm phần trăm so với cùng kỳ, trong khi tỷ lệ lấp đầy tăng 11 điểm phần trăm. Động lực đến từ việc doanh nghiệp chủ động đa dạng hóa nguồn khách quốc tế, đẩy mạnh các thị trường Nga/CIS, Ấn Độ, châu Âu và Mỹ bên cạnh những thị trường truyền thống như Trung Quốc và Hàn Quốc. Việc nguồn khách trở nên đa dạng hơn giúp VPL hạn chế phần nào ảnh hưởng của mùa thấp điểm và tận dụng tốt hơn công suất tài sản đã đầu tư.

Đây là yếu tố quan trọng bởi với ngành khách sạn nghỉ dưỡng, doanh thu tăng chưa đủ để phản ánh chất lượng tăng trưởng. Khi tỷ lệ lấp đầy tăng trên một hệ thống có chi phí cố định lớn, phần doanh thu tăng thêm thường có khả năng chuyển hóa sang lợi nhuận tốt hơn. Vì vậy, diễn biến đồng thời của tỷ lệ lấp đầy và biên lợi nhuận cho thấy hoạt động cốt lõi của VPL đang có sự cải thiện về hiệu suất, thay vì lợi nhuận chỉ tăng nhờ mở rộng quy mô.

Kết quả này cũng tạo nền tương đối thuận lợi cho kế hoạch cả năm. Sau 6 tháng, VPL đã hoàn thành khoảng 71% kế hoạch lợi nhuận năm nhưng doanh nghiệp vẫn giữ nguyên mục tiêu doanh thu 16.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 3.000 tỷ đồng. Việc chưa nâng kế hoạch cho thấy phần còn lại của năm vẫn cần được theo dõi, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp đồng thời triển khai nhiều hướng mở rộng mới.

Động lực tăng trưởng tiếp theo nằm ở việc VPL bắt đầu phân tầng rõ hơn sản phẩm khách sạn. Vinpearl Legendlux được định vị ở phân khúc khách sạn 6 sao, hướng đến nhóm khách hàng thượng lưu trong nước và quốc tế, trong khi VinFun đi theo mô hình lifestyle quy mô vừa dành cho gia đình và giới trẻ. Cách tiếp cận này giúp VPL mở rộng tập khách hàng thay vì sử dụng một mô hình nghỉ dưỡng cho nhiều nhóm nhu cầu khác nhau. Tại Cần Giờ, doanh nghiệp cũng dự kiến hợp tác với các thương hiệu quản lý khách sạn quốc tế cho một số cấu phần của tổ hợp, qua đó có thể bổ sung năng lực vận hành ở phân khúc cao cấp.

Mảng vui chơi giải trí tiếp tục là một trụ cột đáng chú ý. Khách nội địa hiện chiếm khoảng 70%–80% tổng lượng khách của VinWonders. Tỷ trọng này vừa cho thấy VPL chưa quá phụ thuộc vào sự phục hồi của khách quốc tế, vừa tạo ra nguồn cầu nền tương đối ổn định. Nếu lượng khách quốc tế tiếp tục tăng trong khi khách nội địa được duy trì, hiệu suất khai thác các tổ hợp vui chơi hiện hữu có thể còn dư địa cải thiện.

Một câu chuyện mới hơn là Vin New Horizon – mô hình dưỡng lão cao cấp. Dự án đầu tiên tại Mỹ Lâm, Tuyên Quang có quy mô 222 phòng và dự kiến ra mắt trong quý 4/2026. VPL đặt mục tiêu tiếp tục phát triển mô hình này tại Cần Giờ, Hạ Long và các thành phố khác. Nếu được thị trường chấp nhận, đây có thể trở thành một mảng kinh doanh mới bổ sung vào hệ sinh thái du lịch – nghỉ dưỡng hiện tại, đồng thời khai thác nhu cầu dịch vụ cao cấp của nhóm khách hàng lớn tuổi. Tuy nhiên, đây vẫn là mô hình mới nên hiệu quả thương mại thực tế cần được kiểm chứng sau khi dự án đầu tiên đi vào vận hành.

Xa hơn, VPL định hướng mở rộng ra thị trường quốc tế nhưng nhấn mạnh việc lựa chọn thị trường sẽ dựa trên năng lực lõi, hạ tầng, sức mua và chất lượng đối tác địa phương. Trong khi đó, doanh nghiệp vẫn đánh giá thị trường Việt Nam còn nhiều dư địa nhờ tầng lớp trung lưu và nhóm khách hàng có thu nhập cao tiếp tục tăng, kéo theo nhu cầu nghỉ dưỡng và giải trí chất lượng cao. Vì vậy, câu chuyện tăng trưởng của VPL trong vài năm tới nhiều khả năng vẫn chủ yếu đến từ mở rộng hệ sinh thái trong nước, trước khi quốc tế hóa trở thành động lực đủ lớn.

Rủi ro chính nằm ở khả năng thực thi. VPL đang triển khai đồng thời nhiều dự án, thương hiệu khách sạn và mô hình kinh doanh mới, do đó tiến độ mở cửa, khả năng đạt tỷ lệ lấp đầy và hiệu quả vận hành của tài sản mới sẽ quyết định mức độ chuyển hóa kế hoạch thành lợi nhuận. Ngoài ra, sự cải thiện hiện tại của biên lợi nhuận có liên quan đáng kể đến cơ cấu nguồn khách thuận lợi, vì vậy nếu nhu cầu du lịch quốc tế suy yếu hoặc tỷ lệ lấp đầy giảm, đòn bẩy vận hành cũng có thể đảo chiều.

Nhìn tổng thể, luận điểm đáng theo dõi nhất ở VPL không chỉ là mở thêm dự án mà là liệu doanh nghiệp có thể nhân rộng hiệu quả vận hành đang cải thiện sang các tài sản và phân khúc mới hay không. Tỷ lệ lấp đầy, biên lợi nhuận tại các cơ sở hiện hữu, tiến độ Cần Giờ và Mỹ Lâm cùng mức độ đón nhận của Vin New Horizon sẽ là những chỉ báo quan trọng để đánh giá chất lượng tăng trưởng trong các quý tới.

Nhà đầu tư muốn xem sâu hơn về triển vọng, rủi ro và định giá của VPL có thể vào trang tiểu sử để nhận báo cáo phân tích chi tiết và định giá cổ phiếu.

VIC: Bất động sản giữ vai trò trụ cột, VinFast là biến số quyết định chất lượng tăng trưởng

Tập đoàn Vingroup – CTCP (VIC) đang bước vào giai đoạn mà quy mô tăng trưởng không còn là câu hỏi duy nhất. Điều đáng theo dõi hơn là tập đoàn sẽ tạo ra dòng tiền từ bất động sản nhanh đến đâu và VinFast có thể thu hẹp áp lực lên lợi nhuận hợp nhất như thế nào. Trong cấu trúc này, bất động sản tiếp tục đóng vai trò “máy tạo tiền”, trong khi ô tô điện là biến số có khả năng quyết định chất lượng tăng trưởng của VIC trong vài năm tới.

Trong 3–5 năm tới, VIC kỳ vọng bất động sản đóng góp khoảng 50–60% doanh thu hàng năm. Nền tảng quan trọng là quỹ đất khoảng 40.000 ha của Vinhomes cùng hàng loạt dự án quy mô lớn đang được triển khai. Đáng chú ý, kế hoạch bán hàng năm 2027 dự kiến có Vinhomes Green Paradise tại TP.HCM, Vinhomes Saigon Park, Vinhomes Green City, Vinhomes Hai Van Bay và Vinhomes Global Gate Ha Long. Riêng Global Sportia có thể được triển khai bán hàng trong năm 2027 hoặc 2028.

Điểm quan trọng không chỉ nằm ở doanh số bất động sản mà còn ở khả năng chuyển các dự án thành dòng tiền để tài trợ cho hệ sinh thái. VIC cho biết các dự án khi triển khai thường đã có thỏa thuận bán buôn hoặc kế hoạch bán lẻ tương đối rõ, qua đó hỗ trợ dòng tiền cho nghĩa vụ tài chính. Tuy nhiên, đây cũng là điểm nhà đầu tư cần theo dõi sát, bởi nhiều dự án lớn vẫn đang trong quá trình giải phóng mặt bằng và thực hiện nghĩa vụ tiền sử dụng đất. Tỷ lệ đòn bẩy vì vậy được kỳ vọng chưa thay đổi nhiều trong ngắn hạn.

VinFast là câu chuyện có mức độ bất định cao hơn nhưng cũng có khả năng tạo thay đổi lớn nhất cho VIC. Trong 3–5 năm tới, VinFast được kỳ vọng đóng góp khoảng 30–40% doanh thu tập đoàn, với thị phần ô tô nội địa hiện khoảng 35–40%. Chiến lược tiếp theo là mở rộng sâu hơn ở các phân khúc xe hạng C, hạng D và xe gia đình, đồng thời phát triển tại Đông Nam Á và Ấn Độ.

Điểm cần chú ý hơn doanh số là biên lợi nhuận. VinFast đang tập trung giảm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bằng cách chuẩn hóa nền tảng xe, dùng chung linh kiện, giảm chi tiết thừa, tăng quy mô đặt hàng và nội địa hóa chuỗi cung ứng. Chi phí nguyên vật liệu của VF 6 và VF 7 đã giảm khoảng 20% trong năm 2025, cho thấy dư địa tối ưu chi phí là có thật. Việc chuyển sang mô hình sản xuất “asset light” cũng có thể giúp giảm nhu cầu vốn và chi phí lãi vay, dù hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào quy mô bán hàng và khả năng kiểm soát chi phí.

Nếu VinFast tiến gần hơn tới mục tiêu hòa vốn tại thị trường trong nước, tác động đối với VIC không chỉ là giảm lỗ từ mảng ô tô. Khi nhu cầu tài trợ cho VinFast giảm xuống, dòng tiền từ bất động sản có thể được tái phân bổ hiệu quả hơn, qua đó giảm áp lực huy động vốn của toàn tập đoàn. Đây là yếu tố có thể tạo ra thay đổi đáng kể về chất lượng lợi nhuận và bảng cân đối kế toán trong những năm tới.

Hai mảng còn lại là Vinpearl và Vincom Retail đóng vai trò bổ trợ tương đối ổn định. Vinpearl đang hưởng lợi từ sự phục hồi của khách du lịch quốc tế, với tỷ lệ lấp đầy khách sạn bình quân khoảng 64% và lượng khách tại các khu vui chơi tăng bình quân 19%/năm. Việc mở rộng tệp khách đường dài, phát triển thị trường Ấn Độ, Nga/CIS và châu Âu có thể giúp giảm tính mùa vụ. Trong khi đó, Vincom Retail tiếp tục mở rộng trung tâm thương mại, đặc biệt hướng tới mô hình gắn với các khu đô thị lớn và hạ tầng TOD.

Rủi ro lớn nhất của VIC vẫn nằm ở nhu cầu vốn rất lớn khi tập đoàn đồng thời triển khai bất động sản, hạ tầng và mở rộng VinFast. Nếu tiến độ bán hàng bất động sản chậm hơn kế hoạch, nghĩa vụ tiền sử dụng đất tăng nhanh hoặc VinFast cần thêm vốn lâu hơn dự kiến, áp lực lên dòng tiền và đòn bẩy có thể gia tăng. Ngược lại, nếu các dự án bất động sản tạo dòng tiền đúng tiến độ và VinFast tiếp tục cải thiện biên lợi nhuận, cấu trúc tài chính của VIC có cơ sở trở nên cân bằng hơn.

Vì vậy, thay vì chỉ theo dõi tốc độ tăng doanh thu, nhà đầu tư nên tập trung vào ba biến số trong các quý tới: tiến độ bán hàng và thu tiền tại các dự án lớn, mức độ cải thiện biên lợi nhuận của VinFast và diễn biến đòn bẩy tài chính. Đây sẽ là những yếu tố quyết định liệu quy mô tăng trưởng của VIC có chuyển hóa thành chất lượng lợi nhuận tốt hơn hay không.

Nhà đầu tư muốn xem sâu hơn về triển vọng từng mảng, các biến số rủi ro và định giá cổ phiếu VIC có thể vào trang tiểu sử để nhận phân tích chi tiết.